CÔNG TY TNHH THERMO KING VIỆT NAM, 365/26/26A Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Tp.HCM, Ho Chi Minh, 70000, VN. 0903 648 618

Báo giá đóng thùng xe đông lạnh mới nhất năm 2025

Nhu cầu vận chuyển hàng lạnh (thực phẩm, hải sản, dược phẩm…) tăng mạnh khiến đầu tư vào thùng đông lạnhmáy lạnh thùng xe tải trở thành quyết định then chốt cho doanh nghiệp vận tải. Giá thành thay đổi theo giá vật liệu, công nghệ máy lạnh, chi phí nhân công và yêu cầu kỹ thuật (tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, kích thước thùng, hệ thống làm lạnh). Vì vậy bài viết này sẽ trình bày báo giá tham khảo 2025, phân tích cấu thành chi phí, đồng thời hướng dẫn bạn cách chọn giải pháp tiết kiệm nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.

Báo giá đóng thùng xe đông lạnh mới nhất năm 2025

1. Tổng quan giá thị trường 2025 — Thùng đóng mới, thùng cũ, container lạnh

  • Giá đóng thùng đông lạnh (chỉ thùng, không gồm xe) thường dao động khoảng 95 — 150 triệu VND cho các thùng đóng chất lượng trung bình — cao (kích thước phổ thông cho xe tải nhẹ và trung). Khoảng này phụ thuộc vào vật liệu vỏ thùng, độ dày panel cách nhiệt, và loại máy lạnh bạn chọn.

  • Giá container lạnh (20ft/40ft) mới trên thị trường ước tính 70 — 150 triệu VND/cont (tùy loại, mới hay đã qua sử dụng). Đây thường là giải pháp thay thế khi cần kho lạnh di động hoặc chở hàng khối lớn.

  • Giá xe tải đông lạnh (xe + thùng + máy lạnh) có biên độ rộng: từ ~500 triệu VND cho xe tải 1 tấn thùng đông lạnh đến >1 tỷ VND cho xe tải 7–15 tấn các hãng như Hino, Hyundai, Isuzu tùy cấu hình. Nếu bạn mua xe nguyên chiếc (hàng hãng) giá có thể chênh lớn so với xe lắp thùng rời.

Ghi chú: Các con số trên là bảng giá tham khảo được cập nhật tại nhiều nguồn đại lý và nhà đóng thùng trong năm 2024–2025; giá thực tế sẽ thay đổi tùy đơn đặt hàng và khuyến mãi thời điểm mua.

Tổng quan giá thị trường 2025 — Thùng đóng mới, thùng cũ, container lạnh
 

2. Bảng giá tham khảo (ước lượng) theo tải trọng — Chỉ thùng (VNĐ)

Mục đích: giúp bạn có con số tham khảo khi xin báo giá nhanh từ nhà đóng thùng.

  • Thùng đông lạnh cho xe tải nhẹ 500–700 kg: 60 — 95 triệu (thùng kích thước nhỏ, panel mỏng hơn, máy lạnh công suất nhỏ).

  • Thùng đông lạnh 1 tấn (xe 1–1.5 tấn): 80 — 120 triệu. Phổ biến cho giao hàng nội thành.

  • Thùng đông lạnh 2–3.5 tấn: 95 — 160 triệu (panel dày hơn, máy lạnh lớn hơn, hệ thống điện/phụ kiện).

  • Thùng đông lạnh 5–8 tấn: 140 — 260 triệu (kích thước lớn, cấu trúc gia cố, hệ thống lạnh công suất cao).

  • Container lạnh 20ft (mới): 70 — 150 triệu / cont (tùy model và phụ kiện)

Lưu ý: Bảng trên là khoảng giá thô — báo giá chính thức cần khảo sát xe nền, yêu cầu kỹ thuật (nhiệt độ bảo quản), và phụ kiện (giá treo, sàn inox, cửa sau, hệ thống đo nhiệt từ xa...)

Bảng giá tham khảo (ước lượng) theo tải trọng — Chỉ thùng

3. Cấu thành chi phí khi đóng thùng đông lạnh

Để hiểu vì sao giá khác nhau, hãy xem xét từng thành phần chi phí:

  1. Vật liệu thân thùng & panel cách nhiệt (PU, EPS, composite)

    • Panel PU dày, tỷ trọng cao cho hiệu suất giữ lạnh tốt hơn => giá cao hơn.

  2. Khung & sàn (inox, gỗ chuyên dụng phủ chống ẩm, tấm cản lực)

    • Sàn chịu tải nặng, làm kín khung cửa làm tăng chi phí.

  3. Hệ thống máy lạnh (unit): Thermo King, Carrier hoặc các dòng phổ thông/second-hand. Máy chính hãng có giá cao nhưng bền và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

  4. Phụ kiện & hệ thống điện: đồng hồ đo, bộ điều khiển nhiệt độ, ống dẫn, relay, bình ắc-quy phụ (nếu cần).

  5. Tay nghề & gia công (thiết kế, lắp đặt, kiểm tra kín nhiệt, thử tải lạnh): chi phí nhân công có ảnh hưởng lớn đến chất lượng.

  6. Chi phí chứng nhận & hoàn thiện: sơn, tem an toàn thực phẩm (nếu chở thực phẩm), bảo hành.

Hiểu rõ cấu thành giúp bạn so sánh báo giá từng mục thay vì chỉ nhìn vào tổng giá

 

 

Cấu thành chi phí khi đóng thùng đông lạnh

4. Máy lạnh thùng xe tải — Chọn loại nào tiết kiệm & phù hợp?

  • Máy lạnh chính hãng (Thermo King, Carrier, Daikin chuyên dụng): hiệu suất cao, độ bền tốt, giá cao. Thường dùng cho vận chuyển thực phẩm tươi sống, dược phẩm.

  • Máy lạnh lắp ráp/nhập khẩu giá rẻ: ban đầu tiết kiệm nhưng thường tiêu hao nhiên liệu cao hơn, bảo hành và phụ tùng khó tìm.

  • Máy lạnh cũ (second-hand): tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu nhưng rủi ro hỏng giữa đường, hiệu suất giảm. Nếu chọn máy cũ hãy kiểm tra lịch sử bảo dưỡng và test hiệu suất.

Gợi ý: cho vận hành chuyên nghiệp, đầu tư máy lạnh chính hãng tương thích với kích thước thùng thường là lựa chọn kinh tế dài hạn.

 

 

Máy lạnh thùng xe tải — Chọn loại nào tiết kiệm & phù hợp

5. So sánh: Mua xe đông lạnh nguyên chiếc vs. mua xe nền + đóng thùng

  • Xe nguyên chiếc (nhà sản xuất / đại lý): ưu điểm là bảo hành đồng bộ, hồ sơ đầy đủ, ít rủi ro đấu nối; nhược điểm là giá cao hơn.Xe nền + đóng thùng bên ngoài: linh hoạt, có thể chọn xe nền rẻ hơn và đóng thùng theo nhu cầu; nhược điểm là cần chọn đơn vị đóng thùng uy tín để tránh rủi ro kỹ thuật.

So sánh: Mua xe đông lạnh nguyên chiếc vs. mua xe nền + đóng thùng

6. Thùng đông lạnh cũ — Có nên mua?

Ưu điểm: giá rẻ, tiết kiệm vốn ban đầu.
Rủi ro: cách nhiệt kém, rò gỉ, máy lạnh đã hao mòn, chi phí sửa chữa có thể cao. Nếu mua thùng cũ, nên kiểm tra kỹ: panel có ẩm mốc không, độ kín cửa, test giữ nhiệt (qua thử nghiệm), kiểm tra máy lạnh, lịch sử sửa chữa.

Thùng đông lạnh cũ — Có nên mua

7. Những yếu tố ảnh hưởng lớn đến Giá đóng thùng

  • Kích thước & khối lượng yêu cầu.

  • Loại vật liệu (PU dày/ mỏng, composite, inox).

  • Loại và công suất máy lạnh.

  • Phụ kiện (giá treo, sàn inox, cửa đôi, cửa hông).

  • Tiêu chuẩn đặc biệt (hàng đông lạnh sâu -40°C, hệ thống theo dõi GPS/remote temp).

  • Địa điểm đóng thùng & chi phí vận chuyển/ lắp đặt.

Những yếu tố ảnh hưởng lớn đến Giá đóng thùng

8. Mẹo thương lượng & xin báo giá chính xác

  1. Gửi yêu cầu chi tiết: kích thước thùng (D×R×C), tải trọng mong muốn, nhiệt độ bảo quản, loại hàng (hải sản, thịt, trái cây) — để nhà đóng thùng báo giá đúng.

  2. Yêu cầu bóc tách chi phí: vật liệu, máy lạnh, nhân công, phụ kiện. So sánh từng mục giữa các nhà cung cấp.

  3. So sánh chế độ bảo hành & hậu mãi: bảo hành máy lạnh, bảo hành keo/độ kín, bảo dưỡng định kỳ.

  4. Kiểm tra hồ sơ năng lực & tham khảo khách hàng trước đó.

  5. Nếu cần tiết kiệm: cân nhắc mua máy lạnh cũ nhưng test kỹ, hoặc chọn panel dày vừa đủ thay vì cực đại nếu không cần nhiệt độ rất thấp.

Mẹo thương lượng & xin báo giá chính xác

9. Check-list khi nhận thùng đông lạnh (ngay tại xưởng)

  • Kiểm tra độ kín (sử dụng khói hoặc test nhiệt).

  • Thử hoạt động máy lạnh trong nhiều mức nhiệt, ghi lại thời gian xuống nhiệt.

  • Kiểm tra khung & sàn có chắc chắn, không có khe hở.

  • Yêu cầu hướng dẫn vận hành & sổ bảo hành.

  • Kiểm tra phụ kiện: bản lề, khóa cửa, gioăng chống nước, đồng hồ hiển thị nhiệt độ

Check-list khi nhận thùng đông lạnh (ngay tại xưởng)

10. Bảo dưỡng & chi phí vận hành cần lường trước

  • Bảo dưỡng máy lạnh: kiểm tra gas, thay lọc, vệ sinh dàn nóng/lạnh định kỳ.

  • Chi phí nhiên liệu/tăng tải do máy lạnh: ảnh hưởng tới tiêu hao nhiên liệu của xe.

  • Thay gioăng, sửa khe hở thùng theo thời gian.

  • Nếu cần, lắp hệ thống đo nhiệt từ xa để giảm rủi ro hàng hư hỏng.

Lập kế hoạch bảo dưỡng giúp giữ nhiệt tốt, giảm hao tổn nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ thùng.

 

Bảo dưỡng & chi phí vận hành cần lường trước

11. Chọn đơn vị đóng thùng: tiêu chí vàng

  1. Kinh nghiệm & portfolio — xem mẫu thùng đã đóng cho khách hàng tương tự.

  2. Cung cấp máy lạnh chính hãng & phụ tùng thay thế.

  3. Chính sách bảo hành rõ ràng (máy & thùng).

  4. Quy trình thử nghiệm trước giao xe (kiểm tra nhiệt, kín, tải).

  5. Hỗ trợ hậu mãi nhanh — có xưởng sửa chữa/ bảo hành.

Chọn đơn vị đóng thùng: tiêu chí vàng - thermokingvietnam.com

12. Kết luận & khuyến nghị

  • Nếu bạn cần vận chuyển hàng nhạy cảm (hải sản, dược phẩm), đầu tư thùng chất lượng + máy lạnh chính hãng là lựa chọn tiết kiệm dài hạn

  • Với ngân sách hạn chế, mua thùng cũ có thể là giải pháp tạm thời, nhưng nhớ kiểm tra kỹ trước khi mua.

  • Luôn yêu cầu báo giá chi tiết (bóc tách) và test thùng thực tế trước khi nhận.

Thông tin liên hệ — Tư vấn & báo giá (ví dụ: đối tác đóng thùng, lắp máy lạnh)

Bạn có thể sử dụng thông tin doanh nghiệp bên dưới để yêu cầu báo giá chi tiết, khảo sát xe nền và nhận tư vấn kỹ thuật:

CÔNG TY TNHH Ô TÔ TRƯỜNG PHÚ

  • Địa chỉ văn phòng: 357/32/34 Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, TP. HCM

  • Xưởng SX & Bảo Hành: Lô D, Đường N2, KCN Cầu Tràm, Xã Long Trạch, H. Cần Đước, T. Long An

  • Điện thoại: 028 3755 4366 – 0903 648 618

  • Email: truongphuoto@gmail.com

  • Website: thermokingvietnam.vn

Messenger
https://www.facebook.com/facebook
zalo
Messenger
https://www.facebook.com/facebook